[xìn tuō]
tín thác
大伙儿信托你,你就大胆去办吧
dà huǒ ér xìn tuō nǐ , nǐ jiù dà dǎn qù bàn ba
Mọi người tin tưởng cậu, cậu cứ mạnh dạn làm đi
信托部!信托公司
xìn tuō bù ! xìn tuō gōng sī
Công ty tín thác! Công ty tín thác
单位信托dān wèi xìn tuō
đơn
quỹ đầu tư đơn vị