[fù]
phó
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
付与fù yǔ
phó dữ
giao cho
付账fù zhàng
phó trướng
thanh toán hóa đơn
付度fù dù
phó độ
suy đoán; phỏng đoán
付丙fù bǐng
phó bính
đốt thư từ
付托fù tuō
phó thác
giao phó cho
付印fù yìn
phó ấn
đưa đi in; nộp để in ấn
付邮fù yóu
phó bưu
Giao cho bưu cục gửi đi
付讫fù qì
phó cật
đã trả
付现fù xiàn
phó hiện
trả bằng tiền mặt
付型fù xíng
phó hình
chế bản
付费fù fèi
phó phí
trả tiền; chi trả chi phí
付钱fù qián
phó tiền
trả tiền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.