[dǎ gǔn]
đả cổn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打滚儿dǎ gǔn ér
đả cổn nhi
lăn lộn; ví von sống trong môi trường nào đó, trải qua gian khổ
驴打滚儿lǘ dǎ gǔn ér
lư đả cổn nhi
Một hình thức cho vay nặng lãi; món ăn làm từ bột hoa mễ vàng kẹp đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.