[zhuàn you]
chuyến du
眼珠子直转悠
yǎn zhū zǐ zhí zhuàn you
Đôi mắt đảo lia lịa.
星期天我上街转悠了一下
xīng qī tiān wǒ shàng jiē zhuàn you le yí xià
Chủ nhật tôi ra phố đi dạo một vòng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.