汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
打探 (dǎ tàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
打探
[dǎ tàn]
đả thám
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thăm dò kín đáo
2
do thám
Ví dụ
打探消息
dǎ tàn xiāo xī
Do thám tin tức
Từ ghép
0 từ chứa “打探”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
打听;探听
~消息
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
打
dǎ
đả
Đánh, đập, tấn công; Thực hiện một hành động, làm; Làm cho, gây ra
探
tàn
thám
Tìm kiếm, dò xét để phát hiện điều chưa biết; Thăm hỏi, ghé thăm; Do thám, theo dõi bí mật