汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
打气 (dǎ qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
打气
【打氣】
[dǎ qì]
đả khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bơm hơi
2
làm phồng
3
khích lệ
Ví dụ
撑腰打气
chēng yāo dǎ qì
chống lưng, cổ vũ
Từ ghép
1 từ chứa “打气”
打气
筒
dǎ qì tǒng
đả khí đồng
bơm xe đạp
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
气泵
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
加压力使气进人(球、轮胎等)
2
比喻鼓动
撑腰~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
打
dǎ
đả
Đánh, đập, tấn công; Thực hiện một hành động, làm; Làm cho, gây ra
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất