[bā pí]
bái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
周扒皮zhōu bā pí
chu bái
Châu Bác Bì, nhân vật bóc lột điển hình trong truyện ngắn Gà gáy nửa đêm 半夜雞叫|半夜鸡叫[ban4 ye4 ji1 jiao4]