[bāo pí]
bác bì
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剥皮器bāo pí qì
bác bì khí
dụng cụ gọt vỏ
剥皮钳bāo pí qián
bác bì kiềm
kìm tuốt dây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.