[shǒu zhàng]
thủ trướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电子手帐diàn zǐ shǒu zhàng
điện tử
thiết bị tổ chức điện tử; PDA
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.