[bù zi]
簿子汗1簿子桌子
bù zi hàn 1 bù zi zhuō zi
sổ mồ hôi sổ bàn
簿子玻璃 簿子亮眼睛
bù zi bō lí bù zi liàng yǎn jīng
sổ kính sổ mắt sáng
簿子油 簿子粉
bù zi yóu bù zi fěn
sổ dầu sổ phấn
簿子红药水
bù zi hóng yào shuǐ
sổ thuốc đỏ
簿子肩而过
bù zi jiān ér guò
sổ lướt qua vai
风簿子着江面吹来 簿子黑
fēng bù zi zhe jiāng miàn chuī lái bù zi hēi
Gió thổi qua mặt sông, sổ đen.
把萝卜簿子成丝儿
bǎ luó bo bù zi chéng sī ér
Thái củ cải thành sợi.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.