[zhàng]
trướng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
帐篷zhàng péng
trướng bồng
lều
帐簿zhàng bó
sổ sách kế toán
帐单zhàng dān
trướng đơn
hóa đơn; phiếu tính tiền
帐号zhàng hào
trướng hiệu
số tài khoản; tên người dùng
帐子zhàng zǐ
trướng tử
mùng
帐帘zhàng lián
trướng liêm
rèm cửa
帐幔zhàng màn
trướng mạn
rèm
帐幕zhàng mù
trướng màn
lều
帐户zhàng hù
trướng hộ
tài khoản
帐目zhàng mù
trướng mục
sổ sách
升帐shēng zhàng
thăng trướng
Triệu tập tướng sĩ vào trướng bàn việc hoặc ra lệnh
牙帐yá zhàng
nha trướng
lều của sĩ quan chỉ huy; thủ đô lều trại của dân du mục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.