[shǒu cè]
thủ sách
《时事手册》《物理手册》
《 shí shì shǒu cè 》《 wù lǐ shǒu cè 》
"Sổ tay Thời sự" "Sổ tay Vật lý"
劳动手册
láo dòng shǒu cè
Sổ lao động.
理财手册
lǐ cái shǒu cè
Sổ tay quản lý tài chính.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.