[dòng shǒu dòng jiǎo]
động thủ động cước
有话好说,不要动手动脚
yǒu huà hǎo shuō , bú yào dòng shǒu dòng jiǎo
Có gì thì cứ nói, đừng có động tay động chân
放尊車点儿,不许动手动脚的
fàng zūn jū diǎn ér , bù xǔ dòng shǒu dòng jiǎo de
Giữ thái độ cho phải, không được động tay động chân đâu đấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.