[shǒu zhǎng]
thủ chưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
手掌心shǒu zhǎng xīn
thủ chưởng tâm
xem 手心[shou3 xin1]
甩手掌柜shuǎi shǒu zhǎng guì
suý thủ chưởng quỹ
nghĩa đen: ông chủ tiệm vung tay; nghĩa bóng: người chỉ đạo người khác làm nhưng bản thân không làm gì