汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
手印 (shǒu yìn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
手印
[shǒu yìn]
thủ ấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dấu tay
2
dấu vân tay
3
dấu ngón tay cái
Ví dụ
按手印
àn shǒu yìn
Ấn dấu vân tay
Từ ghép
0 từ chứa “手印”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
手模
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
手留下的痕迹
2
特指按在契约、证件等上面的指纹
按~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
手
shǒu
thủ
Bộ phận cơ thể người dùng để cầm nắm, làm việc; Cầm, nắm, giữ một vật gì đó; Người làm một công việc, nghề nghiệp nhất định
印
yìn
ấn
In, đóng dấu, in ấn, sao chép; Dấu ấn, con dấu, dấu vết; Viết tắt của Ấn Độ