[chéng běn]
thành bản
成本核算
chéng běn hé suàn
Tính toán chi phí
成本会计chéng běn kuài jì
thành bản cối kế
Kế toán chi phí
低成本dī chéng běn
đê thành bản
chi phí thấp; giá rẻ
总成本zǒng chéng běn
tổng thành bản
tổng chi phí
正常成本zhèng cháng chéng běn
chính
chi phí bình thường
生产成本shēng chǎn chéng běn
sinh sản thành bản
chi phí sản xuất
沉没成本chén mò chéng běn
trầm một thành bản
chi phí chìm
历史成本lì shǐ chéng běn
lịch sử thành bản
giá gốc
加工成本jiā gōng chéng běn
gia công thành bản
chi phí chế biến
边际成本biān jì chéng běn
biên tế thành bản
chi phí cận biên
机会成本jī huì chéng běn
cơ hội thành bản
chi phí cơ hội