[yòng fèi]
dụng phí
日常用费会议用费由我方负担
rì cháng yòng fèi huì yì yòng fèi yóu wǒ fāng fù dān
Chi phí sinh hoạt hàng ngày, chi phí hội họp do chúng tôi chịu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.