[huā fèi]
hoa phí
花费金钱
huā fèi jīn qián
Chi tiêu tiền bạc
花费时间花费心血
huā fèi shí jiān huā fèi xīn xuè
Tốn công tốn sức
这次搬家要不少
zhè cì bān jiā yào bù shǎo
Lần chuyển nhà này tốn kém phết.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.