[chéng xīn]
thành tâm
成心捣乱
chéng xīn dǎo luàn
Cố tình gây rối
成心跟他过不去
chéng xīn gēn tā guò bú qù
Cố tình gây khó dễ cho anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.