[xì]
hí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戏机xì jī
hí cơ
Sách: chỉ chiến tranh, quân sự; chiến cơ
戏骨xì gǔ
hí cốt
Diễn viên có kỹ năng diễn xuất cao siêu, công lực thâm hậu
戏弄xì nòng
hí lộng
chơi khăm; chế nhạo; trêu chọc
戏曲xì qǔ
hí khúc
hý kịch Trung Quốc
戏眼xì yǎn
hí nhãn
phần hay nhất
戏目xì mù
hí mục
Kịch mục
戏路xì lù
hí lộ
Loại vai diễn diễn viên có thể thể hiện
戏迷xì mí
hí mê
Người say mê xem hát hoặc hát kịch
戏码xì mǎ
hí mã
mục
戏台xì tái
hí đài
sân khấu
戏份xì fèn
hí phần
cảnh; vai diễn trong phim hoặc kịch; thù lao của diễn viên
戏歌xì gē
hí ca
Hình thức nghệ thuật ca hát kết hợp giữa làn điệu nhạc kịch và bài hát phổ thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.