[xì lù]
hí lộ
他戏路宽,正反面人物都能演。也说戏路子
tā xì lù kuān , zhèng fǎn miàn rén wù dōu néng yǎn 。 yě shuō xì lù zǐ
Anh ấy diễn đa dạng, đóng được cả vai chính diện lẫn phản diện. Cũng nói là "hướng diễn".
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.