[xì jī]
hí cơ
迅赴戏机
xùn fù xì jī
nhanh chóng nắm bắt thời cơ
通晓戏机
tōng xiǎo xì jī
hiểu rõ thời cơ
贻误戏机
yí wù xì jī
bỏ lỡ thời cơ
游戏机yóu xì jī
du hí cơ
máy chơi game; máy console