[yì tú]
ý đồ
主观意图
zhǔ guān yì tú
Ý định chủ quan
他的意图很明显,是想要那本书
tā de yì tú hěn míng xiǎn , shì xiǎng yào nà běn shū
Ý định của anh ấy rất rõ ràng, là muốn lấy cuốn sách đó
意图谋反
yì tú móu fǎn
Ý định mưu phản
意图行骗
yì tú xíng piàn
Ý định lừa gạt
示意图shì yì tú
thị ý đồ
bản phác thảo; sơ đồ; phác họa