汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
意旨 (yì zhǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
意旨
[yì zhǐ]
ý chỉ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ý định
2
nguyện vọng
Ví dụ
秉承意旨
bǐng chéng yì zhǐ
Vâng theo ý chỉ
Từ ghép
0 từ chứa “意旨”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
意向
意图
心意
心气
用意
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
意图(多指应该遵从的)
秉承~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
意
yì
ý
Ý nghĩ, tư tưởng, quan điểm; Đồng tình, chấp thuận; Mục đích, chủ đích
旨
zhǐ
chỉ
Ý chính, mục đích chính của một văn bản, lời nói; Chiếu chỉ, mệnh lệnh của vua chúa hoặc người có quyền lực; Nhằm mục đích, có ý định là