[yì xiàng]
ý hướng
意向不明!该厂有扩大生产规模的意向
yì xiàng bù míng ! gāi chǎng yǒu kuò dà shēng chǎn guī mó de yì xiàng
Ý định không rõ ràng! Nhà máy này có ý định mở rộng quy mô sản xuất
意向书yì xiàng shū
ý hướng thư
thư bày tỏ ý định