[shì yì tú]
thị ý đồ
水利工程示意图1人造卫星运行示意图
shuǐ lì gōng chéng shì yì tú 1 rén zào wèi xīng yùn xíng shì yì tú
Sơ đồ thủy lợi, sơ đồ quỹ đạo vệ tinh nhân tạo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.