[kǔ nǎo]
khổ não
自寻苦恼
zì xún kǔ nǎo
Tự rước lấy phiền muộn
为此事他苦恼了好几天
wèi cǐ shì tā kǔ nǎo le hǎo jǐ tiān
Vì chuyện này mà anh ấy đã phiền muộn mấy ngày
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.