汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
哀愁 (āi chóu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
哀愁
[āi chóu]
ai sầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
phiền muộn
2
buồn bã
3
đau khổ
Ví dụ
哀愁的目光
āi chóu de mù guāng
Ánh mắt u sầu
Từ ghép
0 từ chứa “哀愁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
傒倖
愊忆
懊侬
苦恼
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
悲哀忧愁
~的目光
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
哀
āi
ai
Đau buồn, sầu thảm, bi thương; Khóc than, thương tiếc, gào khóc; Van nài, cầu xin khẩn thiết
愁
chóu
sầu
Buồn bã, sầu muộn, lo lắng; Lo lắng, buồn phiền; Nỗi buồn, nỗi sầu