[chéng è yáng shàn]
trừng ác dương thiện
惩恶扬善,树立正气
chéng è yáng shàn , shù lì zhèng qì
Trừng trị kẻ ác, khuyến khích người thiện, lập nên chính khí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.