[jù]
cụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
惧内jù nèi
cụ nội
sợ vợ
惧怕jù pà
cụ phạ
lo sợ
惧高症jù gāo zhèng
cụ cao chứng
chứng sợ độ cao
怵惧chù jù
truật cụ
sợ hãi; kinh sợ; hoảng sợ
畏惧wèi jù
uý cụ
sợ; hãi; sợ sệt
疑惧yí jù
nghi cụ
nghi ngại
危惧wēi jù
nguy cụ
sợ hãi; lo âu
忧惧yōu jù
ưu cụ
lo sợ; sợ hãi
恐惧kǒng jù
khủng cụ
bị khiếp sợ; sợ hãi; kinh sợ
惊惧jīng jù
kinh cụ
bị kinh hoàng; sợ hãi
戒惧jiè jù
giới cụ
cảnh giác, sợ hãi, đề phòng
恐惧症kǒng jù zhèng
khủng cụ chứng
chứng ám ảnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.