汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
疑惧 (yí jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
疑惧
【疑懼】
[yí jù]
nghi cụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
nghi ngại
Ví dụ
令人疑惧
lìng rén yí jù
Gây nghi ngờ sợ hãi
Từ ghép
0 từ chứa “疑惧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
疑虑而恐惧
令人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
疑
yí
nghi
Nghi ngờ, không tin tưởng; Điều chưa rõ, điều cần giải đáp; Đáng ngờ, không rõ ràng
惧
jù
cụ
Sợ hãi, khiếp sợ, lo sợ; E ngại, đề phòng; Nỗi sợ hãi, sự lo âu