汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
危惧 (wēi jù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
危惧
【危懼】
[wēi jù]
nguy cụ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
sợ hãi
2
lo âu
Ví dụ
毫不危惧
háo bù wēi jù
không hề sợ hãi
Từ ghép
0 từ chứa “危惧”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
担忧害怕
毫不~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
危
wēi
nguy
Nguy hiểm, không an toàn, có thể gây hại; Gây nguy hiểm, đe dọa; Tình thế khó khăn, hiểm nghèo
惧
jù
cụ
Sợ hãi, khiếp sợ, lo sợ; E ngại, đề phòng; Nỗi sợ hãi, sự lo âu