[qíng yǒu kě yuán]
tình hữu khả nguyên
他是不得已才这样做的,情有可原
tā shì bù dé yǐ cái zhè yàng zuò de , qíng yǒu kě yuán
Anh ấy làm vậy là bất đắc dĩ, có thể thông cảm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.