[yuán]
nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
原审yuán shěn
nguyên thẩm
Phiên tòa sơ thẩm trước
原价yuán jià
nguyên giá
Giá ban đầu
原封yuán fēng
nguyên phong
Nguyên bản; chưa mở; chưa thay đổi
原告yuán gào
nguyên cáo
nguyên đơn; người khiếu nại
原矿yuán kuàng
nguyên khoáng
Quặng thô
原先yuán xiān
nguyên tiên
ban đầu; nguyên bản; trước đây
原子yuán zǐ
nguyên tử
nguyên tử
原汁yuán zhī
nguyên trấp
nước dùng
原产yuán chǎn
nguyên sản
sản xuất gốc; bản địa
原义yuán yì
nguyên nghĩa
nghĩa gốc
原声yuán shēng
nguyên thanh
thuộc âm học
原粮yuán liáng
nguyên lương
Lương thực thô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.