[qíng cāo]
tình thao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
劈情操pī qíng cāo
phách tình thao
tán gẫu thân mật
陶冶情操táo yě qíng cāo
đào dã tình thao
trau dồi tâm hồn; xây dựng nhân cách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.