[qīn qíng]
thân tình
父女亲情不念亲情祖国处处有亲情
fù nǚ qīn qíng bú niàn qīn qíng zǔ guó chù chù yǒu qīn qíng
Tình cảm cha con không màng thân thích, tổ quốc đâu đâu cũng có tình thân
手足亲情shǒu zú qīn qíng
thủ túc thân tình
tình anh em