[qíng shì]
tình thế
情势紧迫
qíng shì jǐn pò
Tình hình cấp bách
洞察敌我情势
dòng chá dí wǒ qíng shì
Thấu hiểu tình hình địch ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.