[jú shì]
cục thế
局势平稳 局势越来越严重
jú shì píng wěn jú shì yuè lái yuè yán zhòng
Tình hình ổn định, Tình hình ngày càng nghiêm trọng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.