[shì tài]
sự thái
事态严重事态扩大事态有所缓和
shì tài yán zhòng shì tài kuò dà shì tài yǒu suǒ huǎn hé
Tình hình nghiêm trọng, tình hình lan rộng, tình hình lắng xuống
事态发展shì tài fā zhǎn
sự thái phát triển
diễn biến sự việc