[qíng lǚ]
tình lữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
情侣装qíng lǚ zhuāng
tình lữ trang
trang phục đôi cho cặp đôi
情侣酒店qíng lǚ jiǔ diàn
tình lữ tửu điếm
khách sạn tình nhân
情侣鹦鹉qíng lǚ yīng wǔ
tình lữ anh vũ
vẹt yêu