汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恋人 (liàn rén) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恋人
【戀人】
[liàn rén]
luyến nhân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
người yêu
2
người thương
Ví dụ
一对恋人
yí duì liàn rén
Một đôi tình nhân
Từ ghép
0 từ chứa “恋人”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
姘夫
情人
情侣
爱侣
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
恋爱中男女的一方
一对~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恋
liàn
luyến
Yêu, có tình cảm lãng mạn với ai đó; Gắn bó, lưu luyến, không muốn rời xa; Nhớ nhung, hoài niệm, khao khát
人
rén
nhân
người, con người nói chung; người cụ thể, cá nhân; nhân sự, thành viên trong một tổ chức