[qíng rén]
tình nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
情人节qíng rén jié
tình nhân tiết
Ngày Lễ Tình nhân
情人果qíng rén guǒ
tình nhân quả
xoài ngâm
有情人yǒu qíng rén
hữu tình nhân
người yêu
知情人zhī qíng rén
tri tình nhân
người biết chuyện; người trong cuộc; nguồn tin thông thạo