汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恶浊 (è zhuó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恶浊
【惡濁】
[è zhuó]
ác trọc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bẩn thỉu
2
hôi hám
Ví dụ
空气恶浊
kōng qì è zhuó
Không khí ô nhiễm
Từ ghép
0 từ chứa “恶浊”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
垢污
污糟
泥垢
龌浊
龌龊
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
污秽;不干净
空气~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恶
è
ác
Xấu, tồi tệ, không tốt; Ghét, căm ghét, không thích; Ác, độc ác, hung ác
浊
zhuó
trọc
Không trong, có nhiều tạp chất, vẩn đục; Không tinh khiết, hỗn loạn, rối ren; Âm thanh không trong trẻo, trầm đục