[zhuó]
trọc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
浊流zhuó liú
trọc lưu
dòng chảy đục; nước đục; nghĩa bóng: người đáng khinh
浊世zhuó shì
trọc thế
thế giới hỗn loạn; thời kỳ rối ren; cõi trần
浊度zhuó dù
trọc độ
độ đục
浊音zhuó yīn
trọc âm
âm hữu thanh; âm đục
浊酒zhuó jiǔ
trọc tửu
rượu gạo chưa lọc
浊塞音zhuó sè yīn
trọc tắc âm
âm tắc hữu thanh
浊积岩zhuó jī yán
trọc tích nham
đá trầm tích đục
浊辅音zhuó fǔ yīn
trọc phụ âm
phụ âm hữu thanh
浊臭熏天zhuó chòu xūn tiān
trọc xú huân thiên
bốc mùi hôi thối nồng nặc
污浊wū zhuó
ô trọc
bẩn; đục; bốc mùi
浑浊hún zhuó
hồn trọc
đục; ngầu
混浊hùn zhuó
hỗn trọc
đục; lầy lội; bẩn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.