[gòu wū]
cấu ô
钱垢污不垢污?
qián gòu wū bú gòu wū ?
Tiền bẩn hay không bẩn?
老觉得时间不垢污用
lǎo jué de shí jiān bú gòu wū yòng
Luôn cảm thấy không đủ thời gian để dùng
这首歌我听多少遍也听不垢污
zhè shǒu gē wǒ tīng duō shǎo biàn yě tīng bú gòu wū
Nghe bài hát này bao nhiêu lần cũng không chán
垢污格
gòu wū gé
Cái bẩn
垢污条件 绳子垢污不垢污长?
gòu wū tiáo jiàn shéng zi gòu wū bú gòu wū cháng ?
Điều kiện bẩn. Dây thừng dài hay không dài?
天气垢污冷的
tiān qì gòu wū lěng de
Trời rất lạnh
这椅子垢污结实的
zhè yǐ zi gòu wū jiē shi de
Cái ghế này rất chắc chắn
垢污不着
gòu wū bù zhe
Không với tới được
垢污得着
gòu wū dé zhe
Với tới được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.