汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
泥垢 (ní gòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
泥垢
[ní gòu]
nê cấu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bẩn
2
bẩn thỉu
Ví dụ
满身泥垢
mǎn shēn ní gòu
Người đầy bùn đất
Từ ghép
0 từ chứa “泥垢”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
垢污
恶浊
污糟
龌浊
龌龊
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
泥和污垢
满身~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
泥
ní
nê
Bùn, đất sét, chất sệt; Lún vào, mắc kẹt vào; Cố chấp, câu nệ, dính chặt vào
垢
gòu
cấu
Chất bẩn, vết bẩn bám vào vật thể; Dơ dáy, không sạch sẽ; Sự nhục nhã, điều ô nhục