[wēi hè]
uy hách
威吓对方
wēi hè duì fāng
Uy hiếp đối phương
不怕武力威吓
bú pà wǔ lì wēi hè
Không sợ uy hiếp vũ lực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.