[xià]
hách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吓唬xià hu
hù dọa; làm cho sợ hãi
吓昏xià hūn
hách hôn
ngất đi vì sợ; bị doạ đến bất tỉnh; sốc nặng
吓疯xià fēng
hách phong
sợ đến mất trí
吓跑xià pǎo
hách bào
dọa cho chạy mất
吓人xià rén
hách nhân
làm cho sợ; hãi hùng; đáng sợ
吓倒xià dǎo
hách đảo
bị dọa sợ
吓傻xià shǎ
hách xoạ
làm cho khiếp sợ; dọa ai đó
吓坏xià huài
hách hoại
bị khiếp sợ; doạ ai đó sợ hãi
吓破胆xià pò dǎn
hách phá đảm
sợ mất mật; sợ cứng đờ
吓一跳xià yí tiào
hách nhất khiêu
giật mình; làm cho ai sợ hãi; sợ muốn chết
吓吓叫xià xià jiào
hách hách khiếu
ấn tượng
吓得发抖xià dé fā dǒu
hách đắc phát đẩu
sợ đến run rẩy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.