[wēi xié]
uy hiếp
威胁利诱
wēi xié lì yòu
Dọa dẫm và dụ dỗ
洪水正威胁着整个村庄
hóng shuǐ zhèng wēi xié zhe zhěng gè cūn zhuāng
Lũ lụt đang đe dọa cả ngôi làng
新威胁xīn wēi xié
tân uy hiếp
mối đe dọa mới
潜在威胁qián zài wēi xié
tiềm tại uy hiếp
mối đe dọa tiềm ẩn; mối nguy hiểm tiềm tàng
军事威胁jūn shì wēi xié
quân sự uy hiếp
mối đe dọa quân sự