[xìng bàn]
tính bạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性伴侣xìng bàn lǚ
tính bạn lữ
bạn tình dục
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.